淤澱 yū diàn·ứ điến Hán Việt: ứ điến · Pinyin: yū diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.淤塞积淀。 Cấu tạo: 淤 (ứ) + 澱 (điến)Pinyinyū diànHán Việtứ điếnTừ loạitínhCấu tạo淤 + 澱 · ứ + điến nghĩa thành phần: ứ + điến Nghĩa ViệtBiên soạn v. silt upEngCihui 淤澱 ūdiàn v. silt up Từ liên quan Gần nghĩa澱積 · 淀積 · 澱粉 · 淤傷 · 淤塞 · 淤泥 · 淤淺 · 淤滯