淨利率

jìng lì lù:tịnh lợi suất

Hán Việt: tịnh lợi suất · Pinyin: jìng lì lù:

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【淨利率・净利率】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "net profit margin; net margin"]]]}]

Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 利 (lợi) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ net profit margin; net margin

Eng

  • Cihui net profit margin; net margin
  • Tần suất từ net profit margin; net margin

Từ liên quan

Gần nghĩa

淨利潤 · 淨利 · 利率 · 利率合約 · 利率增長 · 利率平價 · 利率政策