淬刃 thối nhận Hán Việt: thối nhận Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 刃 (nhận)Hán Việtthối nhậnCấu tạo淬 + 刃 · thối + nhận nghĩa thành phần: thối + nhận Từ liên quan Gần nghĩa刃具 · 刃锋 · 淬火 · 淬炼 · 淬熄 · 淬砺 · 淬硬 · 淬礪