淰躍 Tổng quan Cấu tạo: 淰 + 跃 (dược)Cấu tạo淰 + 跃 Từ liên quan Gần nghĩa跃上 · 跃升 · 跃层 · 跃居 · 跃步 · 跃然 · 跃起 · 跃跃