深入…之中

Tổng quan

vào, vào trong, thành, thành ra; hoá ra, (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)

Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + … + 之 (chi) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vào sâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi into

Từ liên quan

Gần nghĩa

深入浅出 · 深入显出 · 深入人心 · 深入骨髓 · 深入研究 · 深入膏肓 · 深入细致 · 深入不毛