深海带 thâm hải đái Hán Việt: thâm hải đái Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 帶 (đái)Hán Việtthâm hải đáiCấu tạo深 + 海 + 帶 · thâm + hải + đái nghĩa thành phần: thâm + hải + đái Nghĩa ViệtBiên soạn 深海帶 hēnhǎidài p.w. abyssal zoneEngCihui 深海帶 hēnhǎidài p.w. abyssal zoneTần suất từ 深海帶 hēnhǎidài p.w. abyssal zone Từ liên quan Gần nghĩa深海的 · 海带 · 深海 · 深海围网 · 深海烟囱 · 海带科 · 海带素 · 海带菜