深海围网

shēn hǎi wéi wǎngthâm hải vi võng

Hán Việt: thâm hải vi võng · Pinyin: shēn hǎi wéi wǎng

Tổng quan

lưới vây đánh cá ở biển sâu

Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 圍 (vi) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưới vây biển sâu

Eng

  • Cihui purse-seine net (fishing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

深海烟囱 · 深海的 · 围网渔业 · 围网鱼船 · 深海地槽 · 深海平原 · 深海底的 · 深海资源