深海烟囱

shēn hǎi yān cōngthâm hải yên song

Hán Việt: thâm hải yên song · Pinyin: shēn hǎi yān cōng

Tổng quan

miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển

Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 煙 (yên) + 囪 (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống khói đen

Eng

  • Cihui see 海底熱泉; 海底热泉

Đức

  • Handedict Schwarzer Raucher (Black Smoker) (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

深海围网 · 深海的 · 深海地槽 · 深海平原 · 深海底的 · 深海资源 · 深海采矿 · 烟囱效应