混凝土預製構件
hỗn ngưng thổ dự chế cấu kiện
Hán Việt: hỗn ngưng thổ dự chế cấu kiện · Pinyin: hùn níng tǔ yù zhì gòu jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 預 (dự) + 製 (chế) + 構 (cấu) + 件 (kiện)
Hán Việt: hỗn ngưng thổ dự chế cấu kiện · Pinyin: hùn níng tǔ yù zhì gòu jiàn
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 預 (dự) + 製 (chế) + 構 (cấu) + 件 (kiện)