混合式業務系統

hỗn hợp thức nghiệp vụ hệ thống

Hán Việt: hỗn hợp thức nghiệp vụ hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (thức) + (nghiệp) + (vụ) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合式業務系統 ùnhéshì yèwù xìtǒng n. <comp.> hybrid office system