混浊水流

hỗn trọc thủy lưu

Hán Việt: hỗn trọc thủy lưu

Tổng quan

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 濁 (trọc) + 水 (thủy) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng bùn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mudflow

Eng

  • Cihui mudflow

Từ liên quan

Gần nghĩa

水流潺潺 · 混浊状态 · 混浊的 · 水流花落 · 水流云散 · 水流花谢 · 水流湍急 · 水流速度