清官能斷家務事
thanh quan năng đoạn gia vụ sự
Hán Việt: thanh quan năng đoạn gia vụ sự · Pinyin: qīng guān néng duàn jiā wù shì
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 官 (quan) + 能 (năng) + 斷 (đoạn) + 家 (gia) + 務 (vụ) + 事 (sự)