清得建築用木板

qīng dé jiàn zhù yòng mù bǎn thanh đắc kiến trúc dụng mộc bản

Hán Việt: thanh đắc kiến trúc dụng mộc bản · Pinyin: qīng dé jiàn zhù yòng mù bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đắc) + (kiến) + (trúc) + (dụng) + (mộc) + (bản)