清氾

thanh phiếm

Hán Việt: thanh phiếm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清散,不繁密。泛,散。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 泛 (phiếm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氾拜 · 氾氾 · 氾濫 · 氾論 · 泛光 · 泛函 · 泛子 · 泛常