清洗用棉丝

qīng xǐ yòng mián sīthanh tẩy dụng miên ti

Hán Việt: thanh tẩy dụng miên ti · Pinyin: qīng xǐ yòng mián sī

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 用 (dụng) + 棉 (miên) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 len lau chùi

Đức

  • Handedict Putzwolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉丝交织物 · 清洗装置 · 清洗剂容器 · 清洗用酒精 · 清洗压印滚筒 · 清洗工作 · 清洗提示 · 清洗时间