渍涝

tí lạo

Hán Việt: tí lạo

Tổng quan

Cấu tạo: 漬 (tí) + 澇 (lạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngập úng
  • Biên soạn waterlogging

Eng

  • Cihui 漬澇 ìlào n. waterlogging
  • Tần suất từ n. waterlogging

Từ liên quan

Gần nghĩa

涝害 · 涝灾 · 涝的 · 澇害 · 澇災 · 澇1. · 澇2. · 涝地