渐弱
tiệm nhược
Hán Việt: tiệm nhược · Pinyin: jiàn ruò
Tổng quan
mờ dần
Nghĩa
Việt
- Cihui dần dần suy yếu
- Cihui giảm dần
- Cihui nhỏ dần
- Tần suất từ (âm nhạc) nhẹ dần, (âm nhạc) sự nhẹ dần, khúc nhẹ dần cây nến nhỏ, vuốt, thon, nhọn, búp măng, vuốt thon, thon hình búp măng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi diminuendo
Eng
- Cihui to fade out; gradually weakening; diminuendo; decrescendo
- Tần suất từ to fade out; gradually weakening; diminuendo; decrescendo