弱侧

ruò cènhược trắc

Hán Việt: nhược trắc · Pinyin: ruò cè

Tổng quan

bên yếu

Cấu tạo: 弱 (nhược) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên không thuận (thể thao)
  • Tần suất từ bên yếu , bên không thuận (thể thao)

Eng

  • Cihui weak side; off side (sports)
  • Tần suất từ weak side; off side (sports)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头