渐愈

jiān yùtiệm dũ

Hán Việt: tiệm dũ · Pinyin: jiān yù

Tổng quan

lại sức, hồi phục (sau khi ốm), dưỡng bệnh sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm), thời kỳ dưỡng bệnh

Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 癒 (dũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hồi phục
  • Google Alex v6 sự hồi phục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi convalesce

Đức

  • Handedict Genesung

Từ liên quan

Gần nghĩa

渐愈的 · 愈加 · 愈发 · 愈合 · 愈复 · 愈是 · 愈益 · 渐入