渐入

tiệm nhập

Hán Việt: tiệm nhập

Tổng quan

Nới vào; rơi vào

Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi vào
  • VietPhrases rơi vào
  • Tần suất từ Nới vào; rơi vào
  • Biên soạn 漸入 jiànrù v. get/move in gradually/slowly

Eng

  • Cihui 漸入 jiànrù v. get/move in gradually/slowly
  • Tần suất từ 漸入 jiànrù v. get/move in gradually/slowly

Từ liên quan

Gần nghĩa

渐入佳境 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会