渙弛 huàn chí·hoán thỉ Hán Việt: hoán thỉ · Pinyin: huàn chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.涣散。 Cấu tạo: 渙 (hoán) + 弛 (thỉ)Pinyinhuàn chíHán Việthoán thỉCấu tạo渙 + 弛 · hoán + thỉ nghĩa thành phần: hoán + thỉ Từ liên quan Gần nghĩa弛懈 · 弛然 · 弛禁 · 弛緩 · 渙散 · 涣涣 · 渙然 · 渙渙