渥味

wò wèiác vị

Hán Việt: ác vị · Pinyin: wò wèi

Tổng quan

Vị ngon, nồng nàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浓味。

Cấu tạo: 渥 (ác) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hương vị đậm
  • Biên soạn strong flavor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓味。

Eng

  • Cihui 渥味 òwèi n. strong flavor

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋