溫帶海洋性氣候
ôn đái hải dương tính khí hậu
Hán Việt: ôn đái hải dương tính khí hậu · Pinyin: wēn dài hǎi yáng xìng qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 帶 (đái) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分布在南北纬40°~60°大陆西岸。全年温和湿润,最冷月平均气温在0°c以上,最热月平均气温在22°c以下,年降水量在750~1000毫米左右。主要出现在欧洲西部以及北美洲西北部太平洋沿岸、南美洲智利南部等地。