游客止步

yóu kè zhǐ bùdu khách chỉ bộ

Hán Việt: du khách chỉ bộ · Pinyin: yóu kè zhǐ bù

Tổng quan

không phận sự miễn vào (thành ngữ)

Cấu tạo: 遊 (du) + 客 (khách) + 止 (chỉ) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm vào
  • Biên soạn No trespassing (in tourist sites)

Eng

  • Cihui 游客止步 óukèzhǐbù f.e. No trespassing (in tourist sites)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游客的 · 止步不前 · 游客中心 · 游客管理 · 游客询闻处