游客询闻处

du khách tuân văn xử

Hán Việt: du khách tuân văn xử

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 客 (khách) + 詢 (tuân) + 聞 (văn) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng thông tin
  • Biên soạn xúnwénchù p.w. tourist information office

Eng

  • Cihui 游客詢聞處 óukè xúnwénchù p.w. tourist information office

Từ liên quan

Gần nghĩa

游客止步 · 游客中心 · 游客管理