游艇驾驶 du đĩnh giá sử Hán Việt: du đĩnh giá sử Tổng quan sự đi chơi bằng thuyền buồm, sự thi thuyền buồm Cấu tạo: 遊 (du) + 艇 (đĩnh) + 駕 (giá) + 駛 (sử)Hán Việtdu đĩnh giá sửTừ loạidanhCấu tạo遊 + 艇 + 駕 + 駛 · du + đĩnh + giá + sử nghĩa thành phần: du + đĩnh + giá + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lái du thuyềnMainlandKaggle Zh-Vi yachting Từ liên quan Gần nghĩa游艇驾驶者 · 游艇船员 · 驾驶卡车 · 驾驶后座 · 驾驶执照 · 驾驶技术 · 驾驶汽车 · 驾驶能力