渺子

miǎo zǐmiểu tử

Hán Việt: miểu tử · Pinyin: miǎo zǐ

Tổng quan

muon (vật lý hạt)

Cấu tạo: 渺 (miểu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muon

Eng

  • Cihui muon (particle physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿