渺运

miǎo yùnmiểu vận

Hán Việt: miểu vận · Pinyin: miǎo yùn

Tổng quan

xa xôi

Cấu tạo: 渺 (miểu) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách biệt
  • Cihui hẻo lánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

渺子 · 渺小 · 渺渺 · 渺茫 · 渺视 · 渺远 · 运交 · 运价