渺远

miǎo yuǎnmiểu viễn

Hán Việt: miểu viễn · Pinyin: miǎo yuǎn

Tổng quan

xa xôi hẻo lánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遥远。

Cấu tạo: 渺 (miểu) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 邈遠
  • Cihui 邈远

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远。

Eng

  • Cihui distant; remote (spatially or in time)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渺子 · 渺小 · 渺渺 · 渺茫 · 渺视 · 渺运 · 远东 · 远亲