湟波 hoàng ba Hán Việt: hoàng ba Tổng quan Cấu tạo: 湟 (hoàng) + 波 (ba)Hán Việthoàng baCấu tạo湟 + 波 · hoàng + ba nghĩa thành phần: hoàng + ba Từ liên quan Gần nghĩa波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑