湫厲 jiǎo lì·tưu lệ Hán Việt: tưu lệ · Pinyin: jiǎo lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹凄厉。 Cấu tạo: 湫 (tưu) + 厲 (lệ)Pinyinjiǎo lìHán Việttưu lệCấu tạo湫 + 厲 · tưu + lệ nghĩa thành phần: tưu + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風