湯匙

tāng chíthang thi

Hán Việt: thang thi · Pinyin: tāng chí

Tổng quan

thìa; thìa canh; thìa súp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.餐具。舀汤的小勺。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

飲食時用來舀湯的器具。也稱為「調羹」、「羹匙」。

Cấu tạo: 湯 (thang) + 匙 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:把
  • Tần suất từ muỗng canh; tbsp; thìa; muỗng; sương thi/thang thi/thãng thi: thìa/thìa canh/thìa súp; thìa canh; thìa súp
  • Biên soạn 湯匙 tāngchí n. tablespoon; soupspoon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲食時用來舀湯的器具。也稱為「調羹」、「羹匙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.餐具。舀汤的小勺。
  • Kaggle Zh-Vi soup spoon

Eng

  • Cihui soup spoon; tablespoon
  • Tần suất từ 湯匙 tāngchí n. tablespoon; soupspoon

Đức

  • Handedict Esslöffel, Löffel

Từ liên quan

Gần nghĩa

匙子 · 湯劑 · 湯加 · 湯勺 · 湯包 · 湯原 · 汤团 · 湯圓