溏泻

táng xièđường tả

Hán Việt: đường tả · Pinyin: táng xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"溏泄"。

Cấu tạo: 溏 (đường) + 瀉 (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"溏泄"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泻出 · 泻剂 · 泻湖 · 泻盐 · 泻肚 · 泻药 · 溏便 · 溏心