溜溜去

LỰU LỰU KHU

Hán Việt: LỰU LỰU KHU

Tổng quan

Cấu tạo: 溜 + 溜 + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi dạo
  • Biên soạn 溜溜去 iūliū qù v.p. <coll.> go for a walk

Eng

  • Cihui 溜溜去 iūliū qù v.p. <coll.> go for a walk

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜溜儿 · 溜溜兒 · 溜溜球 · 溜溜轉 · 溜溜转 · 溜溜 · 溜去 · 溜溜啾啾