溜去 LỰU KHU Hán Việt: LỰU KHU Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 去 (khứ)Hán ViệtLỰU KHUTừ loạitínhCấu tạo溜 + 去 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuồnBiên soạn 溜去 iūqù* v. slip awayEngCihui 溜去 iūqù* v. slip away Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢