溜溜球

liū liū qiúLỰU LỰU CẦU

Hán Việt: LỰU LỰU CẦU · Pinyin: liū liū qiú

Tổng quan

yo-yo (từ mượn)

Cấu tạo: 溜 + 溜 + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yo-yo
  • Tần suất từ cái yôyô (đồ chơi trẻ con); yo-yo (từ mượn)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yo-yo

Eng

  • Cihui yo-yo (loanword)
  • Tần suất từ yo-yo (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜溜儿 · 溜溜兒 · 溜溜轉 · 溜溜转 · 溜溜 · 溜溜去 · 溜溜啾啾 · 溜溜湫湫