溪滸 xī hǔ·khê hử Hán Việt: khê hử · Pinyin: xī hǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.溪边。 Cấu tạo: 溪 (khê) + 滸 (hử)Pinyinxī hǔHán Việtkhê hửCấu tạo溪 + 滸 · khê + hử nghĩa thành phần: khê + hử Từ liên quan Gần nghĩa溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪徑 · 溪水 · 溪流 · 溪澗