溫乎

wēn huôn hồ

Hán Việt: ôn hồ · Pinyin: wēn hu

Tổng quan

ấm; âm ấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

温和(wēn•huo)。

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ấm
  • Biên soạn warm; lukewarm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和(wēn•huo)。

Eng

  • Cihui warm; lukewarm

Từ liên quan

Gần nghĩa

溫習 · 溫壓 · 溫厚 · 溫縣 · 溫吞 · 溫和 · 溫婉 · 溫存