溫帶大陸性氣候
ôn đái đại lục tính khí hậu
Hán Việt: ôn đái đại lục tính khí hậu · Pinyin: wēn dài dà lù xìng qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 帶 (đái) + 大 (đại) + 陸 (lục) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
Hán Việt: ôn đái đại lục tính khí hậu · Pinyin: wēn dài dà lù xìng qì hòu
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 帶 (đái) + 大 (đại) + 陸 (lục) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 候 (hậu)