溫度記錄攝像機
ôn độ kí lục nhiếp tượng ki
Hán Việt: ôn độ kí lục nhiếp tượng ki · Pinyin: wēn dù jì lù shè xiàng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 攝 (nhiếp) + 像 (tượng) + 機 (ki)
Hán Việt: ôn độ kí lục nhiếp tượng ki · Pinyin: wēn dù jì lù shè xiàng jī
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 攝 (nhiếp) + 像 (tượng) + 機 (ki)