溽熱

rù rènhục nhiệt

Hán Việt: nhục nhiệt · Pinyin: rù rè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.湿热。

Cấu tạo: 溽 (nhục) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. humid and hot; muggy; sultry

Eng

  • Cihui 溽熱 ùrè v.p. humid and hot; muggy; sultry

Từ liên quan

Gần nghĩa

溽暑 · 熱中 · 熱乎 · 熱值 · 热光 · 熱函 · 熱切 · 熱力