滄茫 thương mang Hán Việt: thương mang Tổng quan mênh mông; vô tận; bất tận Cấu tạo: 沧 (thương) + 茫 (mang)Hán Việtthương mangTừ loạitínhCấu tạo沧 + 茫 · thương + mang nghĩa thành phần: thương + mang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô tận Từ liên quan Gần nghĩa沧县 · 沧州 · 沧桑 · 沧沧 · 沧浪 · 沧海 · 沧龙 · 滄海