滅場

diệt tràng

Hán Việt: diệt tràng

Tổng quan

(雜名)寂滅道場之略。☸

Cấu tạo: 灭 (diệt) + 场 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)寂滅道場之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景