滑动导轨

huá dòng dǎo guǐhoạt động đạo quỹ

Hán Việt: hoạt động đạo quỹ · Pinyin: huá dòng dǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ray trượt

Đức

  • Handedict Gleitführung, Gleitschiene

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑动垫木 · 滑动标准 · 导轨凸轮 · 导轨磨床 · 滑动岩体 · 滑动工资 · 滑动摩擦 · 滑动轴承