滑动岩体

hoạt động nham thể

Hán Việt: hoạt động nham thể

Tổng quan

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 巖 (nham) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối trượt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi olistolith

Eng

  • Cihui olistolith
  • Tần suất từ olistolith

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑动垫木 · 滑动标准 · 滑动导轨 · 滑动工资 · 滑动摩擦 · 滑动轴承 · 滑动齿轮 · 滑動摩擦