滑动工资 hoạt động công tư Hán Việt: hoạt động công tư Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việthoạt động công tưTừ loạidanhCấu tạo滑 + 動 + 工 + 資 · hoạt + động + công + tư nghĩa thành phần: hoạt + động + công + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lương trượtBiên soạn 滑動工資 uádòng gōngzī n. sliding-scale wage M:³xiàngEngCihui 滑動工資 uádòng gōngzī n. sliding-scale wage M:³xiàng Từ liên quan Gần nghĩa工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 滑动垫木 · 滑动标准 · 工资单 · 工资卡