滑動摩擦 hoạt động ma sát Hán Việt: hoạt động ma sát Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 摩 (ma) + 擦 (sát)Hán Việthoạt động ma sátTừ loạidanhCấu tạo滑 + 動 + 摩 + 擦 · hoạt + động + ma + sát nghĩa thành phần: hoạt + động + ma + sát Nghĩa ViệtBiên soạn 滑動摩擦 uádòng mócā n. <phy.> sliding friction M:¹zhǒngEngCihui 滑動摩擦 uádòng mócā n. <phy.> sliding friction M:¹zhǒng Từ liên quan Gần nghĩa摩擦作声 · 摩擦发光 · 摩擦的人 · 摩擦着的 · 摩擦脱色 · 摩擦腐蚀 · 摩擦荧光 · 摩擦音的