滕家

téng jiāđằng gia

Hán Việt: đằng gia · Pinyin: téng jiā

Tổng quan

thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成

Cấu tạo: 滕 (đằng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông
  • Tần suất từ thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成, 荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông

Từ liên quan

Gần nghĩa

滕家镇 · 家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主