滚圆

gǔn yuáncổn viên

Hán Việt: cổn viên · Pinyin: gǔn yuán

Tổng quan

tròn vo; tròn xoe; tròn lẳn; tròn vành vạnh; tròn trùng trục. 腰身滾圓的母牛 bụng con trâu tròn vo. 兩隻眼睛睜得滾圓 滾圓的. hai mắt mở tròn xoe

新华 · Tân Hoa Đại lục

状态词。非常圆:腰身~的母牛, 两只眼睛睁得~~的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

極圓。如:「她把眼睛睜得滾圓。」

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn như quả bóng
  • Tần suất từ tròn vo; tròn lẳn; tròn vành vạnh; tròn trùng trục
  • Biên soạn v.p. round as a ball

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極圓。如:「她把眼睛睜得滾圓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。非常圆:腰身~的母牛, 两只眼睛睁得~~的。

Eng

  • Cihui as round as a ball
  • Tần suất từ v.p. round as a ball

Đức

  • Handedict rundlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚圆的 · 圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周