滤芯 lǜ xīn·lự tâm Hán Việt: lự tâm · Pinyin: lǜ xīn Tổng quan hộp lọc Cấu tạo: 濾 (lự) + 芯 (tâm)Pinyinlǜ xīnHán Việtlự tâmTừ loạidanhCấu tạo濾 + 芯 · lự + tâm nghĩa thành phần: lự + tâm Nghĩa ViệtCihui lọcEngCihui filter cartridge; filterĐứcHandedict Filtereinsatz Từ liên quan Gần nghĩa滤出 · 滤嘴 · 滤器 · 滤尘 · 滤掉 · 滤泡 · 滤波 · 滤液